Từ vựng
N1Danh từ

毀れ

こぼれ

Nghĩa

  • 1.vết xước
  • 2.vết mẻ
  • 3.vết trầy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
nick, chip, scratch
Tiếng Việt
vết xước, vết mẻ, vết trầy
日本語
毀れ
한국어
금, 조각, 긁힘
中文
缺口, 碎片, 划痕
Bahasa Indonesia
gores, keripik, garukan
ภาษาไทย
รอยขีด, ชิป, รอยขูด
Español
mella, astilla, rasguño
Français
égratignure, éclat, rayure
Deutsch
Kerbe, Chip, Kratz
Português
corte, lasca, riscada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 都市の破壊は甚しく、建物は毀れた。

    Sự phá hủy ở thành phố rất nghiêm trọng, và các tòa nhà đã bị phá hủy.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.