N1Danh từ
諾否
だくひ
Nghĩa
- 1.chấp thuận hoặc từ chối
- 2.có hoặc không
- 3.quyết định chấp nhận hoặc từ chối
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- consent or refusal, yes or no, decision to accept or decline
- Tiếng Việt
- chấp thuận hoặc từ chối, có hoặc không, quyết định chấp nhận hoặc từ chối
- 日本語
- 諾否, だくひ, 同意または拒否
- 한국어
- 동의 또는 거부, 예 또는 아니오, 수락 또는 거부 결정
- 中文
- 同意或拒绝, 是或否, 接受或拒绝的决定
- Bahasa Indonesia
- persetujuan atau penolakan
- ภาษาไทย
- การตอบรับหรือปฏิเสธ
- Español
- consentimiento o rechazo
- Français
- consentement ou refus
- Deutsch
- Zustimmung oder Ablehnung
- Português
- consentimento ou recusa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.