nhớ, kỷ niệm
On'yomi (音読み)
- オク
Kun'yomi (訓読み)
- おぼ.える
- さ.ます
Về kanji này
Kanji 「憶」 mang nghĩa chính là nhớ hoặc hồi tưởng. Nó thường được sử dụng như một động từ với các cách đọc như おぼ.える hoặc さ.ます. Một số từ ghép tiêu biểu liên quan đến kanji này gồm có 記憶 (きおく) nghĩa là bộ nhớ, dùng để chỉ khả năng lưu giữ thông tin; 思い出す (おもいだす) có nghĩa là nhớ lại, thường dùng khi bạn hồi tưởng một kỷ niệm nào đó; và 憶測 (おくそく) nghĩa là đoán hoặc suy đoán, dùng khi bạn đưa ra một giả thuyết dựa trên thông tin hạn chế. Lưu ý rằng 「憶」 không chỉ biểu đạt việc nhớ mà còn liên quan đến cách chúng ta cảm nhận và suy nghĩ về những ký ức đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼の名前を憶えている。
Tôi nhớ tên của anh ấy.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- remember, recollection
- Tiếng Việt
- nhớ, kỷ niệm
- 日本語
- 思い出す, 記憶
- 한국어
- 기억하다, 회상
- 中文
- 记得, 回忆
- id
- ingat, kenangan
- th
- จำ, ความทรงจำ
- es
- recordar, recuerdo
- fr
- se souvenir, souvenir
- de
- erinnern, Erinnerung
- pt
- lembrar, recordação
Từ ghép phổ biến
- 記憶memory, recall
- 思い出すto remember, to recall
- 憶測guess, speculation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.