N1Động từ nhóm 2
譲る
ゆずる
Nghĩa
- 1.trao lại
- 2.chuyển nhượng
- 3.chuyển giao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to hand over, to transfer, to turn over
- Tiếng Việt
- trao lại, chuyển nhượng, chuyển giao
- 日本語
- 譲る, 移譲する, 譲り渡す
- 한국어
- 양도하다, 이양하다, 넘겨주다
- 中文
- 转让, 移交, 让出
- Bahasa Indonesia
- menyerahkan
- ภาษาไทย
- ส่งมอบ
- Español
- entregar
- Français
- remettre
- Deutsch
- übergeben
- Português
- entregar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.