Từ vựng
N1Danh từ

裾礁

きょしょう

Nghĩa

  • 1.rừng san hô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fringing reef
Tiếng Việt
rừng san hô
日本語
한국어
산호초
中文
礁石
Bahasa Indonesia
terumbu karang
ภาษาไทย
แนวปะการัง
Español
arrecife periférico
Français
récif frangeant
Deutsch
Riffkante
Português
recife franja

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.