Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

覆る

くつがえる

Nghĩa

  • 1.lật đổ
  • 2.bị lật
  • 3.nhấn chìm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to topple over, to be overturned, to capsize
Tiếng Việt
lật đổ, bị lật, nhấn chìm
日本語
ひっくり返る, 覆る, 逆転する
한국어
뒤집히다, 전복되다, 침몰하다
中文
翻转, 被推翻, 翻倒
Bahasa Indonesia
terguling
ภาษาไทย
พลิกคว่ำ
Español
volcarse
Français
se renverser
Deutsch
umfallen
Português
tombar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.