N1Động từ nhóm 1
覆す
くつがえす
Nghĩa
- 1.lật ngược
- 2.lật úp
- 3.làm xáo trộn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to overturn, to capsize, to upset
- Tiếng Việt
- lật ngược, lật úp, làm xáo trộn
- 日本語
- 覆す, 転覆させる, ひっくり返す
- 한국어
- 뒤집다, 전복시키다, 혼란스럽게하다
- 中文
- 推翻, 翻覆, 打乱
- Bahasa Indonesia
- membalikkan
- ภาษาไทย
- พลิกกลับ
- Español
- volcar
- Français
- renverser
- Deutsch
- umkippen
- Português
- inverter
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.