N1Danh từ
蛍藺
ほたるい
Nghĩa
- 1.cây bulrush
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Scirpus hotarui (species of bulrush)
- Tiếng Việt
- cây bulrush
- 日本語
- スイゼンジノリ
- 한국어
- 벌레풀이
- 中文
- 蛍藺
- Bahasa Indonesia
- Scirpus hotarui
- ภาษาไทย
- Scirpus hotarui
- Español
- Scirpus hotarui
- Français
- Scirpus hotarui
- Deutsch
- Scirpus hotarui
- Português
- Scirpus hotarui
Kanji được dùng
蛍藺
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.