N1Danh từ
習慣
しゅうかん
Nghĩa
- 1.thói quen
- 2.tập quán
- 3.thói quen xã hội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- habit, (social) custom, practice
- Tiếng Việt
- thói quen, tập quán, thói quen xã hội
- 日本語
- 習慣, 慣習
- 한국어
- 습관, 관습
- 中文
- 习惯, 社会习俗
- Bahasa Indonesia
- kebiasaan
- ภาษาไทย
- นิสัย
- Español
- hábitos
- Français
- habitude
- Deutsch
- Gewohnheit
- Português
- hábito
Kanji được dùng
Câu ví dụ
自分を変えるためにいくつかの古い習慣を捨てました。
Để thay đổi bản thân, tôi đã từ bỏ một số thói quen cũ.
それはいい習慣だね。
Đó là một thói quen tốt.
それはいい習慣だね。頑張って!
Đó là một thói quen tốt. Cố lên!
そうだね、でも習慣にすると楽だよ。
Đúng vậy, nhưng khi đã thành thói quen thì dễ hơn.
確かに、習慣にするために頑張るよ。
Thật vậy, tôi sẽ cố gắng để biến nó thành thói quen.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.