học
On'yomi (音読み)
- シュウ
- ジュ
Kun'yomi (訓読み)
- なら.う
- なら.い
Về kanji này
Kanji 「習」 có nghĩa chính là "học" và thường được sử dụng như một động từ. Khi viết là 「ならう」, nó chỉ hành động học hỏi hoặc tiếp thu kiến thức. Một số từ ghép tiêu biểu là 演習(えんしゅう) nghĩa là "thực hành" thường dùng trong các khóa học, 学習(がくしゅう) nghĩa là "học tập", chỉ quá trình học hỏi kiến thức. Từ 講習(こうしゅう) chỉ những khóa học ngắn, và 習慣(しゅうかん) nghĩa là "thói quen". Lưu ý rằng 「習」 không chỉ đơn thuần là học, mà còn có ý nghĩa tiếp thu và thực hành, thể hiện sự tích lũy kiến thức qua thời gian.
Câu ví dụ
私は日本語を習っています。
Tôi đang học tiếng Nhật.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- learn
- Tiếng Việt
- học
- 日本語
- 学ぶ
- 한국어
- 배우다
- 中文
- 学习
- id
- belajar
- th
- เรียนรู้
- es
- aprender
- fr
- apprendre
- de
- lernen
- pt
- aprender
Từ ghép phổ biến
- 演習practice, exercise, drill
- 学習learning, study
- 講習short course, training
- 習慣habit, (social) custom, practice
- 練習practice, training, drill
- 慣習custom, convention, common practice
- 教習training, instruction
- 自習self-study, teaching oneself, studying by oneself (at school) while the teacher is absent
Từ vựng dùng kanji này
Bài viết liên quan
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.