N1Danh từ
薫陶
くんとう
Nghĩa
- 1.giáo dục
- 2.đào tạo
- 3.kỷ luật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- education, training, discipline
- Tiếng Việt
- giáo dục, đào tạo, kỷ luật
- 日本語
- 教育, 訓練, しつけ
- 한국어
- 교육, 훈련, 훈육
- 中文
- 教育, 训练, 纪律
- Bahasa Indonesia
- pendidikan
- ภาษาไทย
- การศึกษา
- Español
- educación
- Français
- éducation
- Deutsch
- Bildung
- Português
- educação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.