màu chàm
On'yomi (音読み)
- ラン
Kun'yomi (訓読み)
- あい
Về kanji này
Kanji 「藍」 chủ yếu có nghĩa là màu chàm, một tông màu xanh đậm. Kanji này thường được sử dụng như một danh từ, chẳng hạn như trong từ 「藍色」(あいいろ), có nghĩa là màu chàm. Một số từ điển hình khác bao gồm 「伽藍」(がらん), ám chỉ một ngôi đền lớn, và 「藍藻」(らんそう), chỉ loại tảo xanh. Ngoài ra, còn có cụm từ 「藍綬褒章」(らんじゅほうしょう), nói về một hạng mục giải thưởng cao quý. Đặc biệt, trong văn nói, 「藍」cũng có thể mang ý nghĩa biểu trưng cho tri thức và nền tảng vững chắc, phản ánh những giá trị văn hóa sâu sắc.
Câu ví dụ
藍染めの布が美しい。
Vải nhuộm chàm rất đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- indigo
- Tiếng Việt
- màu chàm
- 日本語
- 藍
- 한국어
- 남색
- 中文
- 青色
- id
- indigo
- th
- สียีนส์
- es
- índigo
- fr
- indigo
- de
- Indigo
- pt
- índigo
Từ ghép phổ biến
- 伽藍temple (esp. large one), monastery, temple building
- 藍綬褒章Medal with Blue Ribbon
- 出藍pupil excelling his master
- 藍色indigo blue, indigo
- 藍藻blue-green algae, cyanobacteria
- 青藍indigo blue
- 甘藍cabbage
- 藍鮫any shark of genus Centrophorus (esp. the dwarf gulper shark, Centrophorus atromarginatus)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.