Từ vựng
N1Danh từ

藍鮫

あいざめ

Nghĩa

  • 1.cá mập
  • 2.cá nhám

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
any shark of genus Centrophorus (esp. the dwarf gulper shark, Centrophorus atromarginatus)
Tiếng Việt
cá mập, cá nhám
日本語
タニザメ科のサメ
한국어
파란색 상어
中文
蓝鲨
Bahasa Indonesia
hiu genus Centrophorus
ภาษาไทย
ฉลามตระกูล Centrophorus
Español
tiburón de la familia Centrophorus
Français
requin du genre Centrophorus
Deutsch
Zahnhaie
Português
tubarão do gênero Centrophorus

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.