Từ vựng
N1Danh từ

虹彩

こうさい

Nghĩa

  • 1.mống mắt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
iris
Tiếng Việt
mống mắt
日本語
虹彩, アイリス
한국어
홍채, 눈의 부분
中文
虹膜, 眼虹膜
Bahasa Indonesia
iris
ภาษาไทย
รุ้ง
Español
iris
Français
iris
Deutsch
Iris
Português
íris

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.