Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

彩る

いろどる

Nghĩa

  • 1.tô màu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to colour, to color, to paint
Tiếng Việt
tô màu
日本語
彩る
한국어
채색하다
中文
着色
Bahasa Indonesia
mewarnai, mengecat
ภาษาไทย
การทาสี
Español
colorear, pintar
Français
colorer, peindre
Deutsch
färben, malen
Português
colorir, pintar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.