Từ vựng
N1Danh từ

セ氏

セし

Nghĩa

  • 1.Celsius
  • 2.độ C

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Celsius, centigrade
Tiếng Việt
Celsius, độ C
日本語
セ氏
한국어
섭씨
中文
摄氏
Bahasa Indonesia
Celcius
ภาษาไทย
เซลเซียส
Español
Celsius
Français
Celsius
Deutsch
Celsius
Português
Celsius

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.