mãng cầu
On'yomi (音読み)
- シ
- ジ
Kun'yomi (訓読み)
- いばら
- かや
- くさぶき
Về kanji này
Kanji 「茨」 có nghĩa chính là bụi gai hoặc cây có gai. Nó thường được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong một số động từ. Một số từ ghép điển hình có chứa kanji này là: "茨垣" (いばらがき) nghĩa là hàng rào bằng gai, "茨城" (いばらき) tên một tỉnh ở Nhật Bản, và "茨藻" (いばらも) chỉ một loại thực vật dưới nước có gai. Một lưu ý là kanji này ít được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày nên có thể bạn sẽ gặp nó chủ yếu trong tên địa điểm hoặc trong văn bản cổ điển.
Câu ví dụ
茨の道を進んだ。
Tôi đã đi xuống con đường đầy gai.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- briar, thorn
- Tiếng Việt
- mãng cầu
- 日本語
- 茨
- 한국어
- 가시
- 中文
- 荆棘
- id
- duri
- th
- หนาม
- es
- espina
- fr
- épine
- de
- Dorn
- pt
- espinho
Từ ghép phổ biến
- 茨垣thorn hedge
- 茨藻spiny water nymph (Najas marina), spiny naiad, holly-leaved naiad
- 茨城Ibaraki (prefecture)
- 茅茨thatched roof, cogon grass and thorny shrubs (materials for thatching roofs)
- 茨城県Ibaraki prefecture
- 茨の冠a crown of thorns
- 茨の道thorny path
- 猿捕茨Smilax china (species of sarsaparilla)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.