N1Danh từ
華僑
かきょう
Nghĩa
- 1.Người Hoa ở nước ngoài
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- overseas Chinese
- Tiếng Việt
- Người Hoa ở nước ngoài
- 日本語
- 華僑
- 한국어
- 화교
- 中文
- 华侨
- Bahasa Indonesia
- Tionghoa perantau
- ภาษาไทย
- ชาวจีนโพ้นทะเล
- Español
- chinos en el extranjero
- Français
- Chinois d'outre-mer
- Deutsch
- ausländische Chinesen
- Português
- chineses no exterior
Kanji được dùng
華僑
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.