N1Danh từ
舷灯
げんとう
Nghĩa
- 1.đèn chạy
- 2.đèn bên
- 3.đèn mạn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- running lights, sidelight, side light
- Tiếng Việt
- đèn chạy, đèn bên, đèn mạn
- 日本語
- 舷灯
- 한국어
- 선등
- 中文
- 舷灯
- Bahasa Indonesia
- lampu samping
- ภาษาไทย
- ไฟข้าง
- Español
- luces laterales
- Français
- lumières de côté
- Deutsch
- Seitenlichter
- Português
- luzes laterais
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.