Từ vựng
N1Danh từ

翩翻

へんぽん

Nghĩa

  • 1.bay bổng
  • 2.vỗ cánh
  • 3.vẫy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fluttering (flag, etc.), flapping, waving
Tiếng Việt
bay bổng, vỗ cánh, vẫy
日本語
翩翻, 舞う, はためく
한국어
퍼덕이다, 펄럭이다, 흔들다
中文
飘扬, 拍动, 摇动
Bahasa Indonesia
berkibar
ภาษาไทย
การพลิ้ว
Español
ondeando
Français
virevoltant
Deutsch
flatternd, wehend
Português
bandeira tremulante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.