Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

翻す

ひるがえす

Nghĩa

  • 1.lật lại
  • 2.thay đổi quyết định
  • 3.đảo ngược

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to turn over, to change (one's mind), to reverse (one's decision)
Tiếng Việt
lật lại, thay đổi quyết định, đảo ngược
日本語
翻す, 気を変える, 決定を覆す
한국어
뒤집다, 마음을 바꾸다, 결정을 뒤집다
中文
翻转, 改变想法, 逆转决策
Bahasa Indonesia
membalikkan
ภาษาไทย
พลิกกลับ
Español
dar la vuelta
Français
retourner
Deutsch
umdrehen
Português
reverter

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.