N1Động từ nhóm 2
翻る
ひるがえる
Nghĩa
- 1.bay trong gió
- 2.vẫy
- 3.vỗ cánh
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to flutter (in the wind), to wave, to flap
- Tiếng Việt
- bay trong gió, vẫy, vỗ cánh
- 日本語
- 翻る, はためく, 羽ばたく
- 한국어
- 날리다, 휘날리다, 퍼덕이다
- 中文
- 翻转, 飘扬,摇动, 拍打
- Bahasa Indonesia
- bergetar
- ภาษาไทย
- ปลิว
- Español
- ondear
- Français
- flap
- Deutsch
- flattern
- Português
- bandeira
Kanji được dùng
Câu ví dụ
翼に翻る旗が自由を示した。
Lá cờ bay phấp phới trên đôi cánh tượng trưng cho sự tự do.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.