thói quen, tập quán
On'yomi (音読み)
- カン
- ナン
Kun'yomi (訓読み)
- な.れる
- な.らす
Về kanji này
Kanji "慣" có nghĩa chính là thói quen hoặc phong tục. Nó thường được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là "慣れる" (naru), nghĩa là "trở nên quen thuộc"; "慣習" (kanshū), có nghĩa là "phong tục"; và "習慣" (shūkan), nghĩa là "thói quen". Kanji này thường dùng để diễn tả quá trình làm quen với điều gì đó, ví dụ như khi bạn sống ở một đất nước mới và cần thời gian để quen với văn hóa và cách sống ở đó. Layering của kanji này giúp bạn hiểu sâu hơn về phong tục tập quán trong văn hóa Nhật Bản.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は新しい環境に慣れた。
Anh ấy đã quen với môi trường mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- habit, custom
- Tiếng Việt
- thói quen, tập quán
- 日本語
- なれ, ならし
- 한국어
- 습관
- 中文
- 习惯
- id
- kebiasaan
- th
- นิสัย
- es
- hábito
- fr
- habitude
- de
- Gewohnheit
- pt
- hábito
Từ ghép phổ biến
- 慣れるto get used to, to become accustomed to
- 慣習custom, convention
- 慣行customary practice
- 習慣habit, custom
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.