Từ vựng
N3Động từ nhóm 2

慣れる

なれる

Nghĩa

  • 1.làm quen
  • 2.trở nên quen thuộc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to get used to, to become accustomed to
Tiếng Việt
làm quen, trở nên quen thuộc
日本語
なれる
한국어
익숙해지다
中文
习惯
Bahasa Indonesia
menyesuaikan diri
ภาษาไทย
คุ้นเคย
Español
acostumbrarse
Français
s'habituer
Deutsch
sich gewöhnen
Português
acostumar-se

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.