Từ vựng
N1Danh từ

紡錘

ぼうすい

Nghĩa

  • 1.đồ xoay

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
spindle
Tiếng Việt
đồ xoay
한국어
척경
中文
纺锤
Bahasa Indonesia
spindle
ภาษาไทย
ก้านปั่น
Español
eje
Français
fuseau
Deutsch
Spindel
Português
fuso

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.