Từ vựng
N1Danh từ

絶縁

ぜつえん

Nghĩa

  • 1.cắt đứt quan hệ
  • 2.tuyệt giao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
breaking off relations (with), severing one's connections (with), breaking with (e.g. one's past)
Tiếng Việt
cắt đứt quan hệ, tuyệt giao
日本語
絶縁, 関係を断つ
한국어
관계를 끊다, 연결을 끊다
中文
断绝关系, 与...断绝联系
Bahasa Indonesia
putus hubungan
ภาษาไทย
การตัดขาด
Español
ruptura de relaciones
Français
rupture des relations
Deutsch
Trennung
Português
rompimento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.