N1Danh từ
紺絣
こんがすり
Nghĩa
- 1.vải xanh đậm với hoa văn trắng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dark blue cloth with white splash patterns
- Tiếng Việt
- vải xanh đậm với hoa văn trắng
- 日本語
- 白い模様のある濃い青の布
- 한국어
- 흰색 패턴의 짙은 син색 옷감
- 中文
- 白色斑点的深蓝布
- Bahasa Indonesia
- kain biru tua
- ภาษาไทย
- ผ้าสีน้ำเงินเข้ม
- Español
- tela azul oscura
- Français
- tissu bleu foncé
- Deutsch
- dunkelblauer Stoff
- Português
- tecido azul escuro
Kanji được dùng
紺絣
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.