Từ vựng
N1Danh từ

絶倫

ぜつりん

Nghĩa

  • 1.vô song

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
matchless, peerless, unequaled
Tiếng Việt
vô song
日本語
絶倫, 無双, 比類ない
한국어
절륜, 비할 데 없는, 유일무이한
中文
绝伦, 无匹, 无与伦比
Bahasa Indonesia
tak tertandingi, tiada bandingnya, tak ada bandingnya
ภาษาไทย
ไม่มีใครเทียบได้, ไม่มีที่เปรียบ, ไม่มีใครเหมือน
Español
inigualable, sin par, sin igual
Français
inégalé, sans égal, incomparable
Deutsch
unvergleichlich, einmalig, unübertroffen
Português
incomparável, inigualável, sem igual

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.