N1Tính từ i
繕い
つくろい
Nghĩa
- 1.sửa chữa
- 2.vá lại
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- mending, repair, darning
- Tiếng Việt
- sửa chữa, vá lại
- 日本語
- 繕い
- 한국어
- 수선
- 中文
- 修理, 修复
- Bahasa Indonesia
- perbaikan, darn
- ภาษาไทย
- การซ่อมแซม, การซ่อมดึง
- Español
- mantenimiento, cosido
- Français
- réparation, raccoonage
- Deutsch
- Reparatur, Stopfen
- Português
- conserto, remendo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
管理者は製品の品質に注意を払い、繊維の繕いを行う
Người quản lý chú ý đến chất lượng sản phẩm và sửa chữa sợi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.