N1Động từ nhóm 1
縫う
ぬう
Nghĩa
- 1.may
- 2.khâu
- 3.điều khiển
- 4.đi qua đám đông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to sew, to stitch, to weave one's way (e.g. through a crowd)
- Tiếng Việt
- may, khâu, điều khiển, đi qua đám đông
- 日本語
- 縫う, 刺す, すり抜ける
- 한국어
- 바느질하다, 스티치하다, 그러니까 (군중 통과하다)
- 中文
- 缝纫, 缝合, 穿梭(例如通过人群)
- Bahasa Indonesia
- menjahit, melipat, menyusuri
- ภาษาไทย
- การเย็บ, การด้น, การถัก
- Español
- coser, puntada, tejer
- Français
- coudre, piquer, se frayer un chemin
- Deutsch
- nähen, sticken, sich durchweben
- Português
- costurar, bordar, tecer
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.