Từ vựng
N1Tính từ i

縫い

ぬい

Nghĩa

  • 1.thêu
  • 2.may

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
embroidery, sewing
Tiếng Việt
thêu, may
日本語
刺繍, 縫製
한국어
자수, 바느질
中文
刺绣, 缝纫
Bahasa Indonesia
embroidery, menjahit
ภาษาไทย
การปัก, การเย็บ
Español
bordado, costura
Français
broderie, couture
Deutsch
Sticken, Nähen
Português
bordado, costura

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 刺繍は文化の縫い目

    Thêu thùa là những mũi may của văn hóa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.