N1Danh từ
縫いぐるみ
ぬいぐるみ
Nghĩa
- 1.gấu bông
- 2.đồ chơi nhồi bông
- 3.đồ bông
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- stuffed toy, stuffed animal, plush toy
- Tiếng Việt
- gấu bông, đồ chơi nhồi bông, đồ bông
- 日本語
- ぬいぐるみ, ぬい針
- 한국어
- 봉제인형, 인형, 플러시 장난감
- 中文
- 毛绒玩具, 填充玩具, 玩具
- Bahasa Indonesia
- mainan boneka, hewan boneka
- ภาษาไทย
- ของเล่นนุ่ม, ของเล่นผ้า
- Español
- juguete de peluche, animal de peluche
- Français
- jouet en peluche, animal en peluche
- Deutsch
- Plüschspielzeug, Stofftier
- Português
- brinquedo de pelúcia, animal de pelúcia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.