N1Tính từ i
緩い
ゆるい
Nghĩa
- 1.lỏng
- 2.không nghiêm khắc
- 3.lỏng lẻo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- loose, lenient, lax
- Tiếng Việt
- lỏng, không nghiêm khắc, lỏng lẻo
- 日本語
- 緩い, 甘い, ゆるい
- 한국어
- 느슨한, 관대한, 무른
- 中文
- 松弛, 宽松, 马虎
- Bahasa Indonesia
- longgar
- ภาษาไทย
- หลวม
- Español
- laxo
- Français
- laxiste
- Deutsch
- locker
- Português
- laxo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.