N1Danh từ
笹舟
ささぶね
Nghĩa
- 1.thuyền lá tre đồ chơi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- toy bamboo-leaf boat
- Tiếng Việt
- thuyền lá tre đồ chơi
- 日本語
- 笹舟
- 한국어
- 대나무배 장난감
- 中文
- 笹舟
- Bahasa Indonesia
- kapal mainan
- ภาษาไทย
- เรือเล่น
- Español
- barco de juguete
- Français
- bateau en jouet
- Deutsch
- Spielzeugboot
- Português
- barco de brinquedo
Kanji được dùng
笹舟
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.