N1Danh từ
穿孔
せんこう
Nghĩa
- 1.thủng
- 2.đục lỗ
- 3.khoan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- perforation, punching, boring
- Tiếng Việt
- thủng, đục lỗ, khoan
- 日本語
- 穿孔
- 한국어
- 관통
- 中文
- 穿孔
- Bahasa Indonesia
- perforasi, penyokong, boring
- ภาษาไทย
- การเจาะ, การเจาะรู, การทำหลุม
- Español
- perforación, punzado, perforar
- Français
- perforation, poinçonnage, foreur
- Deutsch
- Perforation, Lochung, Bohren
- Português
- perforação, furar, perfuração
Kanji được dùng
穿孔
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.