N1Danh từ
細孔
さいこう
Nghĩa
- 1.lỗ nhỏ
- 2.khoang nhỏ
- 3.đục lỗ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pore, small cavity, puncture
- Tiếng Việt
- lỗ nhỏ, khoang nhỏ, đục lỗ
- 日本語
- 細孔
- 한국어
- 세공
- 中文
- 细孔
- Bahasa Indonesia
- rong
- ภาษาไทย
- รู
- Español
- porosidad
- Français
- pore
- Deutsch
- Pore
- Português
- poro
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.