N4Danh từ
父さん
とうさん
Nghĩa
- 1.bố
- 2.cha
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dad, father
- Tiếng Việt
- bố, cha
- 日本語
- 父さん
- 한국어
- 아빠, 아버지
- 中文
- 爸爸, 父亲
- Bahasa Indonesia
- ayah, bapa
- ภาษาไทย
- พ่อ, ป๊า
- Español
- papá, padre
- Français
- papa, père
- Deutsch
- Papa, Vater
- Português
- papai, pai
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.