Từ vựng
N1Danh từ

痘苗

とうびょう

Nghĩa

  • 1.vắc-xin

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
vaccine
Tiếng Việt
vắc-xin
日本語
ワクチン
한국어
백신
中文
疫苗
Bahasa Indonesia
vaksin
ภาษาไทย
วัคซีน
Español
vacuna
Français
vaccin
Deutsch
Impfstoff
Português
vacina

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.