N2Danh từ
痘瘡
とうそう
Nghĩa
- 1.bệnh đậu mùa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- smallpox
- Tiếng Việt
- bệnh đậu mùa
- 日本語
- 痘瘡
- 한국어
- 수두
- 中文
- 痘瘡
- Bahasa Indonesia
- penyakit cacar
- ภาษาไทย
- โรคฝีดาษ
- Español
- viruela
- Français
- variole
- Deutsch
- Pockenerkrankung
- Português
- varíola
Kanji được dùng
痘瘡
Câu ví dụ
例えば、痘瘡の影響で痕跡が残ることもある。
Ví dụ, có thể có dấu vết còn lại do bệnh đậu mùa.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.