đậu, đậu mùa
On'yomi (音読み)
- トウ
- ウ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「痘」thể hiện ý nghĩa chính là bệnh đậu mùa hay các bệnh phát ban. Đây là một kanji thường được dùng trong các thuật ngữ liên quan đến bệnh tật. Ví dụ, từ「天然痘」(てんねんとう) có nghĩa là đậu mùa và「痘瘡」(とうそう) cũng chỉ về bệnh đậu mùa. Bên cạnh đó, từ「皰痘」(ほうとう) thường đề cập đến mụn mủ. Kanji này chủ yếu được dùng như một phần của từ ghép, không được sử dụng độc lập với ý nghĩa khác. Lưu ý rằng dẫu bệnh đậu mùa đã gần như được xóa sổ, nhưng những thuật ngữ này vẫn còn được dùng trong y học và nghiên cứu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
痘瘡は非常に感染力が強い。
Bệnh đậu mùa có khả năng lây nhiễm rất cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pox, smallpox
- Tiếng Việt
- đậu, đậu mùa
- 日本語
- 痘, あばた, おでき
- 한국어
- 두창, 천식
- 中文
- 天花, 小痘
- id
- cacar, kudis
- th
- อีสุกอีใส, โรคอีสุกอีใส
- es
- variola, viruela
- fr
- variole, variole
- de
- Pocken, Blattern
- pt
- varíola, varíola
Từ ghép phổ biến
- 天然痘smallpox
- 痘瘡smallpox
- 皰痘pustule
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.