Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

砕く

くだく

Nghĩa

  • 1.bẻ gãy
  • 2.đập vỡ
  • 3.nghiền nát

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to break (into pieces), to smash, to crush
Tiếng Việt
bẻ gãy, đập vỡ, nghiền nát
日本語
細かくする, 粉砕する, つぶす
한국어
부수다, 깨다, 찌그러뜨리다
中文
打碎, 砸碎, 压碎
Bahasa Indonesia
memecah, menghancurkan
ภาษาไทย
ทำให้แตก
Español
romper, destrozar
Français
casser, écraser
Deutsch
zerbrechen, zerschlagen
Português
quebrar, esmagar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.