N2Động từ nhóm 1
瞬く
またたく
Nghĩa
- 1.chớp mắt
- 2.nhấp nháy
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to blink, to twinkle
- Tiếng Việt
- chớp mắt, nhấp nháy
- 日本語
- 瞬く
- 한국어
- 눈을 깜박이다, 반짝이다
- 中文
- 闪烁, 眨眼
- Bahasa Indonesia
- kedip, berkelip
- ภาษาไทย
- การกระพริบตา, แสงวาบ
- Español
- parpadear, brillar
- Français
- cligner, scintiller
- Deutsch
- blinzeln, funkeln
- Português
- piscar, brilhar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
紺の夜、星が瞬く。
Vào đêm xanh đậm, các sao lấp lánh.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.