N2Danh từ
瞬き
まばたき
Nghĩa
- 1.sự chớp mắt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- blink, blinking
- Tiếng Việt
- sự chớp mắt
- 日本語
- 瞬き
- 한국어
- 눈깜박임, 깜박임
- 中文
- 眨眼, 闪烁
- Bahasa Indonesia
- kedipan, berkedip
- ภาษาไทย
- การกระพริบตา, การกระพริบ
- Español
- parpadeo, parpadear
- Français
- clignement, cligner
- Deutsch
- blinzeln, zwinkern
- Português
- piscar, piscada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.