N1Danh từ
睦む
むつむ
Nghĩa
- 1.hài hòa
- 2.hòa hợp
- 3.gần gũi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be harmonious, to get on well, to be intimate or close
- Tiếng Việt
- hài hòa, hòa hợp, gần gũi
- 日本語
- 調和する, 仲良くする, 親しい
- 한국어
- 조화롭다, 잘 지내다, 친밀하다
- 中文
- 和谐, 相处良好, 亲密
- Bahasa Indonesia
- akrab
- ภาษาไทย
- เข้ากันได้ดี
- Español
- llevarse bien
- Français
- bien s'entendre
- Deutsch
- harmonisch
- Português
- dar-se bem
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.