Từ vựng
N2Danh từ

畏怖

いふ

Nghĩa

  • 1.sự sợ hãi
  • 2.nỗi sợ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fear, dread
Tiếng Việt
sự sợ hãi, nỗi sợ
日本語
恐れおののくこと
한국어
공포, 두려움
中文
恐惧, 畏惧
Bahasa Indonesia
ketakutan, ketakutan
ภาษาไทย
ความกลัว, ความหวาดหวั่น
Español
miedo, pavor
Français
peur, angoisse
Deutsch
Angst, Furcht
Português
medo, pavor

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.