sợ hãi, tôn kính
On'yomi (音読み)
- イ
Kun'yomi (訓読み)
- おそ.れる
- かしこ.まる
Về kanji này
Kanji "畏" mang nghĩa chính là "sợ hãi" và "tôn kính". Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với các âm đọc kun là "osoreru" (sợ) và "kashikomaru" (tôn kính). Một số từ ghép thường gặp bao gồm "畏敬" (ikei) có nghĩa là "tôn kính", thể hiện sự kính trọng đến những điều linh thiêng; "畏怖" (ifu) có nghĩa là "sợ hãi", chỉ sự sợ hãi mạnh mẽ trước một điều gì đó đáng sợ; và "畏れ多い" (osore ooi) nghĩa là "khiêm tốn", thể hiện sự khiêm nhường trước sự vĩ đại của ai đó. Cần lưu ý rằng "畏" thường mang tính chất trang trọng, phù hợp trong những ngữ cảnh chính thức.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
畏敬の念を抱いて彼を見た。
Tôi nhìn anh ấy với sự kính nể.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fear, awe
- Tiếng Việt
- sợ hãi, tôn kính
- 日本語
- 恐れ, 敬意
- 한국어
- 두려움, 경외
- 中文
- 恐惧, 敬畏
- id
- ketakutan, takut
- th
- ความกลัว, ความเคารพ
- es
- miedo, awe
- fr
- peur, admiration
- de
- Furcht, Ehrfurcht
- pt
- medo, awe
Từ ghép phổ biến
- 畏敬awe, respect
- 畏怖fear, dread
- 畏れ多いhumble, awe-inspiring
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.