Quay lại từ điển
JLPT N214画 · 14 nétbộ thủ 田tần suất #3000Kanji Jōyō (thường dụng)

sợ hãi, tôn kính

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • おそ.れる
  • かしこ.まる

Gợi nhớ

Khi thấy ruộng (田) và trái tim (心) rung động trong sợ hãi, tôi cảm nhận được sự kinh sợ và tôn kính từ tự nhiên.

Về kanji này

Kanji "畏" mang nghĩa chính là "sợ hãi" và "tôn kính". Nó thường được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, với các âm đọc kun là "osoreru" (sợ) và "kashikomaru" (tôn kính). Một số từ ghép thường gặp bao gồm "畏敬" (ikei) có nghĩa là "tôn kính", thể hiện sự kính trọng đến những điều linh thiêng; "畏怖" (ifu) có nghĩa là "sợ hãi", chỉ sự sợ hãi mạnh mẽ trước một điều gì đó đáng sợ; và "畏れ多い" (osore ooi) nghĩa là "khiêm tốn", thể hiện sự khiêm nhường trước sự vĩ đại của ai đó. Cần lưu ý rằng "畏" thường mang tính chất trang trọng, phù hợp trong những ngữ cảnh chính thức.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 畏敬の念を抱いて彼を見た。

    Tôi nhìn anh ấy với sự kính nể.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
fear, awe
Tiếng Việt
sợ hãi, tôn kính
日本語
恐れ, 敬意
한국어
두려움, 경외
中文
恐惧, 敬畏
id
ketakutan, takut
th
ความกลัว, ความเคารพ
es
miedo, awe
fr
peur, admiration
de
Furcht, Ehrfurcht
pt
medo, awe

Từ ghép phổ biến

  • 畏敬いけいawe, respect
  • 畏怖いふfear, dread
  • 畏れ多いおそれおおいhumble, awe-inspiring

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.