N2Danh từ
猛スピード
もうスピード
Nghĩa
- 1.tốc độ nhanh chóng
- 2.tốc độ dữ dội
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- fierce speed, dashing speed
- Tiếng Việt
- tốc độ nhanh chóng, tốc độ dữ dội
- 日本語
- 猛スピード
- 한국어
- 빠른 속도
- 中文
- 凶猛速度
- Bahasa Indonesia
- kecepatan liar
- ภาษาไทย
- ความเร็วร้ายแรง
- Español
- velocidad feroz
- Français
- vitesse fulgurante
- Deutsch
- rasantes Geschwindigkeit
- Português
- velocidade feroz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.