dữ dội, mãnh liệt, khốc liệt
On'yomi (音読み)
- モウ
Kun'yomi (訓読み)
- たけし.い
Về kanji này
Kanji "猛" có nghĩa chính là "dữ dội", "mãnh liệt" hay "tàn nhẫn". Kanji này chủ yếu được dùng như một danh từ hoặc trong các từ ghép. Một số từ ghép phổ biến là "猛獣" (mōjū) có nghĩa là "dã thú", "猛暑" (mōsho) có nghĩa là "nắng nóng khắc nghiệt", và "猛毒" (mōdoku) có nghĩa là "độc tố mạnh". Ngoài ra, "猛スピード" (mō supīdo) diễn tả "tốc độ dữ dội". Khi sử dụng kanji này, bạn thường muốn nhấn mạnh sự mạnh mẽ hay nguy hiểm của một cái gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
猛暑で外に出るのが怖い。
Tôi sợ ra ngoài trong cái nóng cực đoan.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- fierce, violent, intense
- Tiếng Việt
- dữ dội, mãnh liệt, khốc liệt
- 日本語
- 猛, 猛火, 激しい
- 한국어
- 맹렬한
- 中文
- 猛烈
- id
- garang
- th
- รุนแรง
- es
- fierce
- fr
- féroce
- de
- heftig
- pt
- feroz
Từ ghép phổ biến
- 猛獣wild beast
- 猛暑severe heat, extreme heat
- 猛毒highly toxic, deadly poison
- 猛スピードfierce speed, dashing speed
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.