Từ vựng
N1Danh từ

片側

かたがわ

Nghĩa

  • 1.một bên

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
one side
Tiếng Việt
một bên
日本語
片側
한국어
한 쪽
中文
一侧
Bahasa Indonesia
satu sisi
ภาษาไทย
ด้านหนึ่ง
Español
un lado
Français
un côté
Deutsch
eine Seite
Português
um lado

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 森の入口の片側で、笑う獣がいた。

    Có một con thú cười ở một bên lối vào rừng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.