Quay lại từ điển
JLPT N214画 · 14 nétbộ thủ 火tần suất #200

vùng vịnh, thềm biển

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • なだ

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một vịnh lửa lớn, với tuyết rơi xuống tạo thành những nét đẹp tự nhiên, biểu thị cho chữ "灘".

Về kanji này

Kanji "灘" có nghĩa chính là "vịnh" hoặc "vịnh biển". Thường được dùng trong các từ ghép như "灘区" (Nada Ward) chỉ một khu vực, "灘酒" (Nada sake) là một loại rượu sake nổi tiếng, và "灘浜" (Nada beach) nghĩa là bãi biển Nada. Kanji này chủ yếu được đọc theo âm On'yomi là "ダ" hoặc "ナ". Ngoài ra, nó cũng có thể được đọc theo âm Kun'yomi là "なだ". Khi nói về các địa điểm liên quan đến vịnh biển hoặc bãi biển, bạn thường thấy kanji này xuất hiện trong nhiều tên địa danh, phản ánh sự quan trọng của nước trong văn hóa Nhật Bản.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 灘の景色は美しい。

    Cảnh biển ở đây rất đẹp.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
bay, gulf
Tiếng Việt
vùng vịnh, thềm biển
日本語
湾, 海
한국어
中文
海湾
id
teluk
th
อ่าว
es
bahía
fr
baie
de
Bucht
pt
baía

Từ ghép phổ biến

  • 灘区なだくNada Ward
  • 灘酒なだざけNada sake (a type of sake)
  • 灘浜なだはまNada beach

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.